vuốt mắt
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động khép mắt cho người chết: "vuốt mắt" là hành động dùng tay nhẹ nhàng khép mí mắt của người vừa qua đời, thường được người thân thực hiện như một nghi thức cuối cùng để tỏ lòng kính trọng và tiễn biệt.
- Nghĩa bóng (hiếm): chăm sóc, lo liệu cho người sắp chết hoặc trong giây phút cuối đời.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- Con trai cả đã vuốt mắt cho cha trước khi khâm liệm. (Người con trai lớn đã khép mắt cho cha sau khi ông mất.)
- Bà cụ ra đi thanh thản, được các con vuốt mắt. (Bà cụ qua đời một cách bình yên, được các con làm nghi thức cuối cùng.)
Nghĩa bóng:
- Anh ấy đã vuốt mắt cho người bạn già trước khi từ giã cõi đời. (Anh ấy đã chăm sóc người bạn già trong những giây phút cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vuốt mắt cho ai": cụm từ cố định, chỉ hành động tiễn biệt người chết.
- Người mẹ già được con gái vuốt mắt trong nước mắt. (Người mẹ già được con gái khép mắt khi bà qua đời, trong sự xúc động.)
"được vuốt mắt": diễn tả sự may mắn khi chết có người thân bên cạnh.
- Ông ấy ra đi được vuốt mắt, thế là mãn nguyện. (Ông ấy chết có người thân bên cạnh, đó là điều an ủi.)
Biến thể và từ gần giống
Khép mắt (động từ): hành động nhắm mắt lại, thường dùng trong ngữ cảnh chung, không nhất thiết liên quan đến người chết.
- Cô ấy khép mắt lại để thư giãn. (Cô ấy nhắm mắt để nghỉ ngơi.)
Liệm (động từ): hành động khâm liệm, quấn vải hoặc đặt xác vào quan tài sau khi đã vuốt mắt.
- Sau khi vuốt mắt, người ta tiến hành liệm. (Sau khi khép mắt, người ta bắt đầu quấn vải cho người chết.)
Từ đồng nghĩa
- Vỗ về (động từ, nghĩa bóng): an ủi, làm dịu, nhưng không dùng trong ngữ cảnh chết chóc.
- Mẹ vỗ về con khi con khóc. (Mẹ an ủi con khi con khóc.)
Thành ngữ liên quan
- Vuốt mắt xuôi tay: chỉ hành động cuối cùng dành cho người chết, hoặc nói về sự ra đi thanh thản.
- Bà cụ vuốt mắt xuôi tay, để lại nỗi nhớ cho con cháu. (Bà cụ ra đi thanh thản, để lại nỗi nhớ cho gia đình.)